salty
/ˈsɔːlti/ A2
Nghĩa
mặn
adj
Định nghĩa · Having a strong taste of salt.
“The chips are very salty.”Khoai tây chiên rất mặn.
“The soup is too salty.”Súp mặn quá.
Cụm hay dùng
salty snacksalty taste
Họ từ
salt (n)saltiness (n)
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Vị mặn, không phải mặn mà