Kho từ › salty

salty

A2 adj
mặn
UK /ˈsɔːlti/ · US /ˈsɔːlti/
Having a strong taste of salt.
The chips are very salty.
→ Khoai tây chiên rất mặn.
The soup is too salty.→ Súp mặn quá.
Đồng nghĩa
brinysaline
Trái nghĩa
sweetbland
Collocations
salty snacksalty taste
Họ từ
salt (n)saltiness (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Vị mặn, không phải mặn mà

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...