EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› salty
salty
A2
adj
mặn
UK /ˈsɔːlti/
·
US /ˈsɔːlti/
Having a strong taste of salt.
The chips are very salty.
→ Khoai tây chiên rất mặn.
The soup is too salty.
→ Súp mặn quá.
Đồng nghĩa
briny
saline
Trái nghĩa
sweet
bland
Collocations
salty snack
salty taste
Họ từ
salt (n)
saltiness (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Vị mặn, không phải mặn mà
Có trong các bộ
📔
14. Cách nấu ăn & chế biến
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...