Kho từ › knead

knead

A2 v
nhào bột
UK /niːd/ · US /niːd/
To work dough by pressing and folding it.
Knead the dough for ten minutes.
→ Nhào bột trong mười phút.
Knead the dough for ten minutes.→ Nhào bột trong mười phút.
Đồng nghĩa
workmassage
Collocations
knead doughknead bread
Họ từ
kneader (n)kneading (n)
🎯 IELTS: Nói về nấu ăn để thể hiện kỹ năng.
Nhào bột bằng tay

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...