EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› knead
knead
A2
v
nhào bột
UK /niːd/
·
US /niːd/
To work dough by pressing and folding it.
Knead the dough for ten minutes.
→ Nhào bột trong mười phút.
Knead the dough for ten minutes.
→ Nhào bột trong mười phút.
Đồng nghĩa
work
massage
Collocations
knead dough
knead bread
Họ từ
kneader (n)
kneading (n)
🎯
IELTS:
Nói về nấu ăn để thể hiện kỹ năng.
Nhào bột bằng tay
Có trong các bộ
📔
14. Cách nấu ăn & chế biến
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...