knead
/niːd/ A2
Nghĩa
nhào bột
v
Định nghĩa · To work dough by pressing and folding it.
“Knead the dough for ten minutes.”Nhào bột trong mười phút.
Mẹo IELTS · Nói về nấu ăn để thể hiện kỹ năng.
Ghi chú · Nhào bột bằng tay