Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

power drill

/ˈpaʊər drɪl/ A2

Nghĩa

máy khoan điện n

Định nghĩa · A tool used to make holes in materials.

“The power drill is faster than a hand drill.”Máy khoan điện nhanh hơn khoan tay.

“The power drill made the job much easier.”Máy khoan điện làm công việc dễ dàng hơn nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công cụ trong xây dựng.

Ghi chú · Máy khoan dùng điện, có thể thay mũi khoan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...