area code
/ˈeə.ri.ə kəʊd/ A2
Nghĩa
mã vùng
n
Định nghĩa · A number used to identify a phone area.
“What is the area code for Hanoi?”Mã vùng của Hà Nội là gì?
“What is the area code for London?”Mã vùng của London là gì?
Đồng nghĩa
dialing codeprefix
Cụm hay dùng
enter the area codearea code for New York
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về địa lý và liên lạc.
Ghi chú · Mã vùng điện thoại