Kho từ › shiny

shiny

A2 adj
bóng loáng
UK /ˈʃaɪ.ni/ · US /ˈʃaɪ.ni/
Reflecting light; bright and polished.
The gold ring is shiny.
→ Chiếc nhẫn vàng bóng loáng.
The car is very shiny.→ Chiếc xe rất bóng loáng.
Đồng nghĩa
glossybrightlustrous
Trái nghĩa
dullmatte
Collocations
shiny surfaceshiny hairshiny object
Họ từ
shine (v)shininess (n)shiny (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vẻ đẹp trong bài nói.
Bề mặt phản chiếu ánh sáng; thường tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...