Kho từ › shiny

shiny /ˈʃaɪ.ni/

A2 adj
bóng loáng
The gold ring is shiny.
→ Chiếc nhẫn vàng bóng loáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...