Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shiny

/ˈʃaɪ.ni/ A2

Nghĩa

bóng loáng adj

Định nghĩa · Reflecting light; bright and polished.

“The gold ring is shiny.”Chiếc nhẫn vàng bóng loáng.

“The car is very shiny.”Chiếc xe rất bóng loáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vẻ đẹp trong bài nói.

Ghi chú · Bề mặt phản chiếu ánh sáng; thường tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...