stiff
/stɪf/ A2
Nghĩa
cứng, không linh hoạt
adj
Định nghĩa · Not flexible; hard to bend or move.
“The new leather is stiff.”Da mới rất cứng.
“The cardboard is stiff.”Bìa cứng rất cứng.
Đồng nghĩa
rigidinflexiblehard
Cụm hay dùng
stiff neckstiff competitionstiff drink
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Ghi chú · Cứng về vật lý hoặc thái độ; không linh hoạt.