Kho từ › stiff

stiff /stɪf/

A2 adj
cứng, không linh hoạt
The new leather is stiff.
→ Da mới rất cứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...