Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glassy

/ˈɡlɑː.si/ A2

Nghĩa

giống thủy tinh adj

Định nghĩa · having a smooth, shiny surface like glass

“The surface looks glassy.”Bề mặt trông như thủy tinh.

“The lake was glassy calm.”Mặt hồ phẳng lặng như thủy tinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cảnh vật.

Ghi chú · Giống thủy tinh; trong suốt hoặc lì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...