Kho từ › glassy

glassy

A2 adj
giống thủy tinh
UK /ˈɡlɑː.si/ · US /ˈɡlɑː.si/
having a smooth, shiny surface like glass
The surface looks glassy.
→ Bề mặt trông như thủy tinh.
The lake was glassy calm.→ Mặt hồ phẳng lặng như thủy tinh.
Đồng nghĩa
vitreoustransparentsmooth
Collocations
glassy surfaceglassy eyesglassy texture
Họ từ
glass (n)glassiness (n)glassy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cảnh vật.
Giống thủy tinh; trong suốt hoặc lì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...