Kho từ › glassy

glassy /ˈɡlɑː.si/

A2 adj
giống thủy tinh
The surface looks glassy.
→ Bề mặt trông như thủy tinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...