Kho từ › woolen

woolen /ˈwʊl.ən/

A2 adj
bằng len
I need a woolen hat.
→ Tôi cần một cái mũ len.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...