Kho từ › bumpy

bumpy /ˈbʌm.pi/

A2 adj
gồ ghề
The stone path is bumpy.
→ Con đường đá gồ ghề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...