bumpy
Nghĩa
Định nghĩa · Not smooth; having many bumps or uneven parts.
“The stone path is bumpy.”Con đường đá gồ ghề.
“The dirt road is bumpy.”Con đường đất gồ ghề.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Ghi chú · Bề mặt không bằng phẳng; gây khó chịu khi di chuyển.