Kho từ › slippery

slippery

A2 adj
trơn trượt
UK /ˈslɪp.ər.i/ · US /ˈslɪp.ər.i/
Having a smooth surface that makes slipping easy.
The wet floor is slippery.
→ Sàn ướt rất trơn.
The wet floor is slippery.→ Sàn ướt rất trơn.
Đồng nghĩa
slickgreasyicy
Trái nghĩa
roughgritty
Collocations
slippery floorslippery slopeslippery fish
Họ từ
slip (v)slipperiness (n)slippery (adj)
🎯 IELTS: Nói về an toàn khi sử dụng từ này trong IELTS.
Dễ trượt; cẩn thận khi đi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...