Kho từ › slippery

slippery /ˈslɪp.ər.i/

A2 adj
trơn trượt
The wet floor is slippery.
→ Sàn ướt rất trơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...