EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hosting
hosting
A1
danh từ
tổ chức
UK /ˈhoʊstɪŋ/
·
US /ˈhoʊstɪŋ/
The act of organizing an event or service.
They are hosting a party.
→ Họ đang tổ chức một bữa tiệc.
Hosting a party can be fun.
→ Tổ chức một bữa tiệc có thể rất vui.
Đồng nghĩa
organization
arrangement
Collocations
event hosting
hosting services
hosting duties
Họ từ
host (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự kiện hoặc dịch vụ.
Thường liên quan đến sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...