Kho từ › hosting

hosting

A1 danh từ
tổ chức
UK /ˈhoʊstɪŋ/ · US /ˈhoʊstɪŋ/
The act of organizing an event or service.
They are hosting a party.
→ Họ đang tổ chức một bữa tiệc.
Hosting a party can be fun.→ Tổ chức một bữa tiệc có thể rất vui.
Đồng nghĩa
organizationarrangement
Collocations
event hostinghosting serviceshosting duties
Họ từ
host (v)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiện hoặc dịch vụ.
Thường liên quan đến sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...