politician
/ˌpɑːlɪˈtɪʃən/ A2
Nghĩa
chính trị gia
n
Định nghĩa · A person involved in politics or government.
“The politician spoke about education.”Chính trị gia đã nói về giáo dục.
“The politician gave a speech.”Chính trị gia đọc bài diễn văn.
Đồng nghĩa
statesmanlawmakerlegislator
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Chính trị gia; 'statesman' trang trọng, tích cực hơn.