EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› god
god
A2
n
chúa, thần
UK /ɡɒd/
·
US /ɡɒd/
A supreme being worshipped in religions.
They pray to God every day.
→ Họ cầu nguyện với Chúa mỗi ngày.
God is often called the Almighty.
→ Chúa thường được gọi là Đấng Toàn Năng.
Đồng nghĩa
deity
divine being
Collocations
believe in God
god of war
act of God
Họ từ
goddess (n)
godly (adj)
🎯
IELTS:
Có thể thảo luận về tôn giáo trong bài viết.
Đấng tối cao trong tôn giáo độc thần hoặc đa thần.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...