| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈlɪdʒ.ən/
|
danh từ |
tôn giáo
She practices her religion every day.
Cô ấy thực hành tôn giáo của mình mỗi ngày.
Chi tiếtIslam is a major religion.Hồi giáo là một tôn giáo lớn.
Đồng nghĩafaithbelief system
Cụm hay dùngorganized religionfreedom of religionpractice a religion
Họ từreligious (adj)religiously (adv)
Hệ thống tín ngưỡng và thờ phụng.
|
— |
|
/ɡɒd/
|
n |
chúa, thần
They pray to God every day.
Họ cầu nguyện với Chúa mỗi ngày.
Chi tiếtGod is often called the Almighty.Chúa thường được gọi là Đấng Toàn Năng.
Đồng nghĩadeitydivine being
Cụm hay dùngbelieve in Godgod of waract of God
Họ từgoddess (n)godly (adj)
Đấng tối cao trong tôn giáo độc thần hoặc đa thần.
|
— |
|
/mɒsk/
|
n |
nhà thờ Hồi giáo
The mosque is near my house.
Nhà thờ Hồi giáo ở gần nhà tôi.
Chi tiếtThe mosque has a tall minaret.Nhà thờ Hồi giáo có một tháp cao.
Đồng nghĩamasjidplace of worship
Cụm hay dùnggo to the mosquemosque prayerFriday mosque
Họ từmosque (n)
Nơi thờ phụng của người Hồi giáo.
|
— |
|
/mʌŋk/
|
n |
nhà sư
The monk lives in the temple.
Nhà sư sống trong chùa.
Chi tiếtThe monk meditates daily.Nhà sư thiền định mỗi ngày.
Đồng nghĩafriarbrother
Cụm hay dùngBuddhist monkmonk's robebecome a monk
Họ từmonkish (adj)monastic (adj)
Thường chỉ nam tu sĩ Phật giáo hoặc Công giáo.
|
— |
|
/ˈbaɪbl/
|
danh từ |
kinh thánh
She reads the Bible every day.
Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Chi tiếtShe reads the Bible every morning.Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng.
Đồng nghĩascriptureholy book
Cụm hay dùngread the BibleBible verseBible study
Họ từbiblical (adj)
Kinh thánh của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo).
|
— |
|
/feɪθ/
|
danh từ |
niềm tin
She has faith in her friends.
Cô ấy có niềm tin vào bạn bè của mình.
Chi tiếtHe has faith in humanity.Anh ấy có niềm tin vào nhân loại.
Đồng nghĩabelieftrust
Cụm hay dùnghave faith inreligious faithkeep the faith
Họ từfaithful (adj)faithfully (adv)
Niềm tin mạnh mẽ, đặc biệt vào tôn giáo.
|
— |
|
/ˈhoʊli/
|
tính từ |
thánh thiện
This is a holy place.
Đây là một nơi thánh thiện.
Chi tiếtJerusalem is a holy city.Jerusalem là một thành phố thánh.
Đồng nghĩasacredblessed
Cụm hay dùngHoly Spiritholy waterholy book
Họ từholiness (n)unholy (adj)
Thánh thiện, thuộc về Chúa hoặc tôn giáo.
|
— |
|
/ˈbles.ɪŋ/
|
n |
phước lành
The priest gave a blessing.
Linh mục ban phước lành.
Chi tiếtThe priest gave a blessing.Linh mục ban phước lành.
Đồng nghĩabenefitboon
Cụm hay dùngcount your blessingsa blessing in disguisereceive a blessing
Họ từbless (v)blessed (adj)
Vừa mang nghĩa tôn giáo (ơn lành) vừa nghĩa đời thường (điều may mắn).
|
— |
|
/ˈspɪrɪt/
|
danh từ |
tinh thần
She has a strong spirit.
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
Chi tiếtHer spirit was unbroken.Tinh thần của cô ấy không bị khuất phục.
Đồng nghĩasoulessence
Cụm hay dùngteam spiritholiday spiritspirit of adventure
Họ từspiritual (adj)spirituality (n)
Phần phi vật chất của con người; tinh thần.
|
— |
|
/soʊl/
|
danh từ |
linh hồn
Music touches the soul.
Âm nhạc chạm đến linh hồn.
Chi tiếtMusic touches the soul.Âm nhạc chạm đến tâm hồn.
Đồng nghĩaspiritpsyche
Cụm hay dùngbody and soulsoul matesell one's soul
Họ từsoulful (adj)soulless (adj)
Linh hồn, phần tinh thần bất tử của con người.
|
— |
|
/piːs/
|
n |
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
Chi tiếtThey signed a peace agreement.Họ đã ký một thỏa thuận hòa bình.
Đồng nghĩaharmonytranquility
Cụm hay dùngpeace treatyinner peaceworld peace
Họ từpeaceful (adj)peacefully (adv)
Trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.
|
— |
|
/ˈeɪn.dʒəl/
|
danh từ |
thiên thần
She believes that her angel watches over her.
Cô ấy tin rằng thiên thần của mình luôn bảo vệ cô.
Chi tiếtShe believes in guardian angels.Cô ấy tin vào thiên thần hộ mệnh.
Đồng nghĩacherubseraph
Cụm hay dùngguardian angelangel wingsfallen angel
Họ từangelic (adj)angelically (adv)
Thiên thần, sứ giả của Chúa trong tôn giáo.
|
— |
|
/fəˈɡɪv/
|
v |
tha thứ
God forgives us.
Chúa tha thứ cho chúng ta.
Chi tiếtPlease forgive my mistake.Xin hãy tha thứ lỗi của tôi.
Đồng nghĩapardonexcuse
Cụm hay dùngforgive someoneforgive a sinforgive and forget
Họ từforgiveness (n)forgiving (adj)
Dùng trong cả tôn giáo và đời thường; nhấn mạnh tha thứ lỗi lầm.
|
— |
|
/seɪnt/
|
danh từ |
thánh
He is a saint in our church.
Ông ấy là một thánh trong nhà thờ của chúng tôi.
Chi tiếtSaint Francis is known for his kindness.Thánh Phanxicô nổi tiếng vì lòng nhân từ.
Đồng nghĩaholy personblessed
Cụm hay dùngpatron saintsaintly lifecanonized saint
Họ từsainthood (n)saintly (adj)
Người được công nhận thánh thiện trong Kitô giáo.
|
— |
|
/ˈɔːl.tər/
|
n |
bàn thờ
They put flowers on the altar.
Họ đặt hoa lên bàn thờ.
Chi tiếtThey knelt before the altar.Họ quỳ trước bàn thờ.
Đồng nghĩashrinetable
Cụm hay dùngaltar boyaltar clothat the altar
Bàn thờ trong nhà thờ hoặc đền chùa, nơi cử hành nghi lễ.
|
— |
|
/ˈɪn.sens/
|
n |
nhang, hương
The monk burns incense in the temple.
Nhà sư đốt nhang trong chùa.
Chi tiếtThe room smelled of incense.Căn phòng có mùi nhang.
Đồng nghĩafrankincensescent
Cụm hay dùngburn incenseincense stickincense burner
Nhang/hương dùng trong thờ cúng; cũng có nghĩa là tức giận (v).
|
— |
|
/ˈmed.ɪ.teɪt/
|
v |
thiền
She meditates for ten minutes every morning.
Cô ấy thiền mười phút mỗi sáng.
Chi tiếtShe meditates for peace.Cô ấy thiền để tìm bình an.
Đồng nghĩacontemplatereflect
Cụm hay dùngmeditate onmeditate dailylearn to meditate
Họ từmeditation (n)meditative (adj)
Thiền định, tập trung tâm trí; thường gắn với Phật giáo.
|
— |
|
/ˈfestɪvl/
|
n |
lễ hội
Music festivals attract thousands.
Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn người.
Chi tiếtThe festival lasts three days.Lễ hội kéo dài ba ngày.
Đồng nghĩacelebrationcarnival
Cụm hay dùngmusic festivalharvest festival
Họ từfestive (adj)festivity (n)
Sự kiện văn hóa có lễ hội.
|
— |
|
/ˈpɪl.ɡrɪm/
|
n |
người hành hương
The pilgrim traveled far.
Người hành hương đã đi xa.
Chi tiếtPilgrims visit Mecca yearly.Người hành hương đến Mecca hàng năm.
Đồng nghĩatravelerwanderer
Cụm hay dùngpilgrimageChristian pilgrimMuslim pilgrim
Họ từpilgrimage (n)
Người hành hương vì mục đích tôn giáo.
|
— |
|
/ˈpaɪ.əs/
|
adj |
sùng đạo
She is a pious woman.
Cô ấy là một người phụ nữ sùng đạo.
Chi tiếtShe is a pious woman.Bà ấy là người sùng đạo.
Đồng nghĩadevoutreligious
Cụm hay dùngpious personpious actpious belief
Họ từpiety (n)piously (adv)
Sùng đạo, có thể mang nghĩa tiêu cực là đạo đức giả.
|
— |
|
/ˈbæp.tɪ.zəm/
|
n |
lễ rửa tội
The baby had a baptism.
Em bé đã được làm lễ rửa tội.
Chi tiếtThe baby's baptism was lovely.Lễ rửa tội của em bé thật đẹp.
Đồng nghĩachristeninginitiation
Cụm hay dùngbaptism ceremonybaptism of firereceive baptism
Họ từbaptize (v)baptismal (adj)
Lễ rửa tội trong Kitô giáo; 'baptism of fire' là thử thách đầu tiên.
|
— |
|
/ˈsɜː.mən/
|
n |
bài giảng
The priest gave a long sermon.
Linh mục đã có một bài giảng dài.
Chi tiếtThe pastor gave a sermon.Mục sư giảng một bài.
Đồng nghĩahomilyspeech
Cụm hay dùngpreach a sermonSunday sermonsermon on the mount
Bài giảng trong nhà thờ; thường dài và mang tính giáo huấn.
|
— |
|
/ˈpær.ə.bəl/
|
n |
ngụ ngôn
Jesus told a parable.
Chúa Jesus kể một câu chuyện ngụ ngôn.
Chi tiếtJesus told many parables.Chúa Giêsu kể nhiều ngụ ngôn.
Đồng nghĩaallegoryfable
Cụm hay dùngparable of the prodigal sonteach in parablesbiblical parable
Ngụ ngôn, truyện ngắn mang bài học đạo đức, thường trong Kinh Thánh.
|
— |
|
/kəˈmɑːnd.mənt/
|
n |
điều răn
The Ten Commandments are in the Bible.
Mười điều răn có trong Kinh thánh.
Chi tiếtHonor your parents is a commandment.Hiếu kính cha mẹ là một điều răn.
Đồng nghĩadecreeorder
Cụm hay dùngTen Commandmentskeep the commandmentscommandment of love
Họ từcommand (v)
Điều răn, mệnh lệnh từ Chúa; thường dùng số nhiều.
|
— |
|
/ˌriː.ɪn.kɑːˈneɪ.ʃən/
|
n |
luân hồi
Buddhists believe in reincarnation.
Phật tử tin vào luân hồi.
Chi tiếtMany Hindus believe in reincarnation.Nhiều người Hindu tin vào luân hồi.
Đồng nghĩarebirthtransmigration
Cụm hay dùngbelief in reincarnationcycle of reincarnationpast lives
Họ từreincarnate (v)
Luân hồi, tái sinh; khái niệm trong Ấn Độ giáo, Phật giáo.
|
— |
|
/ʃraɪn/
|
n |
điện thờ
Family shrines honor ancestors.
Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
Chi tiếtThey built a shrine to the saint.Họ xây một điện thờ cho thánh.
Đồng nghĩasanctuarytemple
Cụm hay dùngvisit a shrineshrine roomholy shrine
Điện thờ nhỏ, nơi linh thiêng; có thể là đền thờ hoặc nơi tưởng niệm.
|
— |
|
/ˈmɒn.ə.stri/
|
n |
tu viện
The monks live in the monastery.
Các nhà sư sống trong tu viện.
Chi tiếtThe monastery is on the hill.Tu viện ở trên đồi.
Đồng nghĩaabbeycloister
Cụm hay dùngBuddhist monasteryenter a monasterymonastery garden
Họ từmonastic (adj)monk (n)
Tu viện nơi các tu sĩ sống; thường dùng cho Phật giáo và Công giáo.
|
— |
|
/nʌn/
|
n |
nữ tu
The nun helps the poor.
Nữ tu giúp đỡ người nghèo.
Chi tiếtThe nun prayed in the chapel.Nữ tu cầu nguyện trong nhà nguyện.
Đồng nghĩasisterreligious
Cụm hay dùngbecome a nunnun's habitnun in a convent
Họ từnunnery (n)nunlike (adj)
Chỉ nữ tu sĩ Công giáo, không dùng cho Phật giáo.
|
— |
|
/ˈpeɪ.ɡən/
|
n |
người ngoại đạo
Ancient pagans worshipped many gods.
Người ngoại đạo cổ đại thờ nhiều thần.
Chi tiếtAncient pagans worshipped many gods.Người ngoại đạo cổ thờ nhiều thần.
Đồng nghĩaheatheninfidel
Cụm hay dùngpagan ritualpagan beliefpagan tribe
Họ từpaganism (n)paganistic (adj)
Thường mang nghĩa lịch sử hoặc tiêu cực, tránh dùng hiện đại.
|
— |
|
/ˈeɪ.θi.ɪst/
|
n |
người vô thần
An atheist does not believe in God.
Người vô thần không tin vào Chúa.
Chi tiếtHe is a committed atheist.Anh ấy là người vô thần kiên định.
Đồng nghĩanonbelieverskeptic
Cụm hay dùngavowed atheistatheist activistatheist worldview
Họ từatheism (n)atheistic (adj)
Không tin có thần thánh, khác với agnostic (bất khả tri).
|
— |
|
/kɜːs/
|
v |
nguyền rủa
He cursed his bad luck.
Anh ấy nguyền rủa vận xui của mình.
Chi tiếtShe cursed the broken printer.Cô ấy nguyền rủa cái máy in hỏng.
Đồng nghĩasweardamn
Cụm hay dùngcurse someonecurse under one's breathcurse one's luck
Họ từcursed (adj)cursing (n)
Vừa là động từ (nguyền rủa) vừa là danh từ (lời nguyền).
|
— |
|
/ˈɔːfərɪŋ/
|
danh từ |
đề nghị
The company has a new offering.
Công ty có một đề nghị mới.
Chi tiếtThey made an offering to the gods.Họ dâng lễ vật cho các vị thần.
Đồng nghĩadonationsacrifice
Cụm hay dùngpeace offeringburnt offeringoffering plate
Họ từoffer (v)offertory (n)
Vật dâng cúng trong tôn giáo hoặc tặng phẩm.
|
— |
|
/ˈpʊl.pɪt/
|
n |
bục giảng
The priest stood at the pulpit.
Linh mục đứng ở bục giảng.
Chi tiếtThe pastor ascended the pulpit.Mục sư bước lên bục giảng.
Đồng nghĩalecternrostrum
Cụm hay dùngspeak from the pulpitpulpit sermonpulpit politics
Bục giảng trong nhà thờ, không dùng cho trường học.
|
— |
|
/ˈrəʊ.zər.i/
|
n |
tràng hạt
She prays with a rosary.
Cô ấy cầu nguyện với tràng hạt.
Chi tiếtShe clutched her rosary tightly.Cô ấy nắm chặt tràng hạt.
Đồng nghĩaprayer beadschaplet
Cụm hay dùngpray the rosaryrosary beadsrosary prayer
Tràng hạt Công giáo, thường có 50 hạt.
|
— |
|
/ˈskrɪp.tʃər/
|
n |
kinh sách
They read the scripture every day.
Họ đọc kinh sách mỗi ngày.
Chi tiếtThe monk recited scripture daily.Nhà sư tụng kinh sách mỗi ngày.
Đồng nghĩaholy writsacred text
Cụm hay dùngread scripturescripture passagescripture study
Họ từscriptural (adj)scripturally (adv)
Kinh sách tôn giáo, thường viết hoa khi chỉ Kinh Thánh.
|
— |
|
/tʃɜːrtʃ/
|
danh từ |
nhà thờ
We go to church on Sundays.
Chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.
Chi tiếtThe church was built in 1800.Nhà thờ được xây năm 1800.
Đồng nghĩachapelcathedral
Cụm hay dùngchurch servicechurch member
Họ từchurchgoer (n)churchyard (n)
Viết hoa khi chỉ tổ chức: the Church.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒəs/
|
tính từ |
tôn giáo
She is very religious.
Cô ấy rất tôn giáo.
Chi tiếtThey attend religious services.Họ tham dự các buổi lễ tôn giáo.
Đồng nghĩaspiritualdevout
Cụm hay dùngreligious beliefreligious leader
Họ từreligion (n)religiously (adv)
Không nhầm với 'region' (vùng).
|
— |
Đang tải...