EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mosque
mosque
A2
n
nhà thờ Hồi giáo
UK /mɒsk/
·
US /mɒsk/
A place of worship for Muslims.
The mosque is near my house.
→ Nhà thờ Hồi giáo ở gần nhà tôi.
The mosque has a tall minaret.
→ Nhà thờ Hồi giáo có một tháp cao.
Đồng nghĩa
masjid
place of worship
Collocations
go to the mosque
mosque prayer
Friday mosque
Họ từ
mosque (n)
🎯
IELTS:
Có thể nói về văn hóa tôn giáo trong bài viết.
Nơi thờ phụng của người Hồi giáo.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...