EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› monk
monk
A2
n
nhà sư
UK /mʌŋk/
·
US /mʌŋk/
A person who dedicates their life to religious practice.
The monk lives in the temple.
→ Nhà sư sống trong chùa.
The monk meditates daily.
→ Nhà sư thiền định mỗi ngày.
Đồng nghĩa
friar
brother
Collocations
Buddhist monk
monk's robe
become a monk
Họ từ
monkish (adj)
monastic (adj)
🎯
IELTS:
Đề cập đến nhà sư khi nói về tôn giáo.
Thường chỉ nam tu sĩ Phật giáo hoặc Công giáo.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...