Kho từ › monk

monk

A2 n
nhà sư
UK /mʌŋk/ · US /mʌŋk/
A person who dedicates their life to religious practice.
The monk lives in the temple.
→ Nhà sư sống trong chùa.
The monk meditates daily.→ Nhà sư thiền định mỗi ngày.
Đồng nghĩa
friarbrother
Collocations
Buddhist monkmonk's robebecome a monk
Họ từ
monkish (adj)monastic (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến nhà sư khi nói về tôn giáo.
Thường chỉ nam tu sĩ Phật giáo hoặc Công giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...