EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blessing
blessing
A2
n
phước lành
UK /ˈbles.ɪŋ/
·
US /ˈbles.ɪŋ/
a prayer or blessing for good fortune
The priest gave a blessing.
→ Linh mục ban phước lành.
The priest gave a blessing.
→ Linh mục ban phước lành.
Đồng nghĩa
benefit
boon
Collocations
count your blessings
a blessing in disguise
receive a blessing
Họ từ
bless (v)
blessed (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về truyền thống văn hóa.
Vừa mang nghĩa tôn giáo (ơn lành) vừa nghĩa đời thường (điều may mắn).
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...