Kho từ › blessing

blessing

A2 n
phước lành
UK /ˈbles.ɪŋ/ · US /ˈbles.ɪŋ/
a prayer or blessing for good fortune
The priest gave a blessing.
→ Linh mục ban phước lành.
The priest gave a blessing.→ Linh mục ban phước lành.
Đồng nghĩa
benefitboon
Collocations
count your blessingsa blessing in disguisereceive a blessing
Họ từ
bless (v)blessed (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thống văn hóa.
Vừa mang nghĩa tôn giáo (ơn lành) vừa nghĩa đời thường (điều may mắn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...