EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forgive
forgive
A2
v
tha thứ
UK /fəˈɡɪv/
·
US /fəˈɡɪv/
To stop feeling angry at someone.
God forgives us.
→ Chúa tha thứ cho chúng ta.
Please forgive my mistake.
→ Xin hãy tha thứ lỗi của tôi.
Đồng nghĩa
pardon
excuse
Trái nghĩa
resent
hold a grudge
Collocations
forgive someone
forgive a sin
forgive and forget
Họ từ
forgiveness (n)
forgiving (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Writing.
Dùng trong cả tôn giáo và đời thường; nhấn mạnh tha thứ lỗi lầm.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...