Kho từ › forgive

forgive

A2 v
tha thứ
UK /fəˈɡɪv/ · US /fəˈɡɪv/
To stop feeling angry at someone.
God forgives us.
→ Chúa tha thứ cho chúng ta.
Please forgive my mistake.→ Xin hãy tha thứ lỗi của tôi.
Đồng nghĩa
pardonexcuse
Trái nghĩa
resenthold a grudge
Collocations
forgive someoneforgive a sinforgive and forget
Họ từ
forgiveness (n)forgiving (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Writing.
Dùng trong cả tôn giáo và đời thường; nhấn mạnh tha thứ lỗi lầm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...