EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› altar
altar
A2
n
bàn thờ
UK /ˈɔːl.tər/
·
US /ˈɔːl.tər/
A table used for religious ceremonies.
They put flowers on the altar.
→ Họ đặt hoa lên bàn thờ.
They knelt before the altar.
→ Họ quỳ trước bàn thờ.
Đồng nghĩa
shrine
table
Collocations
altar boy
altar cloth
at the altar
🎯
IELTS:
Dùng trong IELTS khi nói về văn hóa tôn giáo.
Bàn thờ trong nhà thờ hoặc đền chùa, nơi cử hành nghi lễ.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...