Kho từ › altar

altar

A2 n
bàn thờ
UK /ˈɔːl.tər/ · US /ˈɔːl.tər/
A table used for religious ceremonies.
They put flowers on the altar.
→ Họ đặt hoa lên bàn thờ.
They knelt before the altar.→ Họ quỳ trước bàn thờ.
Đồng nghĩa
shrinetable
Collocations
altar boyaltar clothat the altar
🎯 IELTS: Dùng trong IELTS khi nói về văn hóa tôn giáo.
Bàn thờ trong nhà thờ hoặc đền chùa, nơi cử hành nghi lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...