EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› incense
incense
A2
n
nhang, hương
UK /ˈɪn.sens/
·
US /ˈɪn.sens/
A substance that produces a pleasant smell when burned.
The monk burns incense in the temple.
→ Nhà sư đốt nhang trong chùa.
The room smelled of incense.
→ Căn phòng có mùi nhang.
Đồng nghĩa
frankincense
scent
Collocations
burn incense
incense stick
incense burner
🎯
IELTS:
Mô tả nghi lễ khi dùng từ này trong IELTS.
Nhang/hương dùng trong thờ cúng; cũng có nghĩa là tức giận (v).
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...