Kho từ › incense

incense

A2 n
nhang, hương
UK /ˈɪn.sens/ · US /ˈɪn.sens/
A substance that produces a pleasant smell when burned.
The monk burns incense in the temple.
→ Nhà sư đốt nhang trong chùa.
The room smelled of incense.→ Căn phòng có mùi nhang.
Đồng nghĩa
frankincensescent
Collocations
burn incenseincense stickincense burner
🎯 IELTS: Mô tả nghi lễ khi dùng từ này trong IELTS.
Nhang/hương dùng trong thờ cúng; cũng có nghĩa là tức giận (v).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...