EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meditate
meditate
A2
v
thiền
UK /ˈmed.ɪ.teɪt/
·
US /ˈmed.ɪ.teɪt/
To focus the mind for relaxation or insight.
She meditates for ten minutes every morning.
→ Cô ấy thiền mười phút mỗi sáng.
She meditates for peace.
→ Cô ấy thiền để tìm bình an.
Đồng nghĩa
contemplate
reflect
Collocations
meditate on
meditate daily
learn to meditate
Họ từ
meditation (n)
meditative (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe tâm thần.
Thiền định, tập trung tâm trí; thường gắn với Phật giáo.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...