Kho từ › pilgrim

pilgrim

A2 n
người hành hương
UK /ˈpɪl.ɡrɪm/ · US /ˈpɪl.ɡrɪm/
A person who travels to a sacred place for religious reasons.
The pilgrim traveled far.
→ Người hành hương đã đi xa.
Pilgrims visit Mecca yearly.→ Người hành hương đến Mecca hàng năm.
Đồng nghĩa
travelerwanderer
Collocations
pilgrimageChristian pilgrimMuslim pilgrim
Họ từ
pilgrimage (n)
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến khi nói về văn hóa trong IELTS.
Người hành hương vì mục đích tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...