Kho từ › pious

pious

A2 adj
sùng đạo
UK /ˈpaɪ.əs/ · US /ˈpaɪ.əs/
Having strong religious beliefs.
She is a pious woman.
→ Cô ấy là một người phụ nữ sùng đạo.
She is a pious woman.→ Bà ấy là người sùng đạo.
Đồng nghĩa
devoutreligious
Collocations
pious personpious actpious belief
Họ từ
piety (n)piously (adv)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về niềm tin tôn giáo trong bài viết.
Sùng đạo, có thể mang nghĩa tiêu cực là đạo đức giả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...