Kho từ › baptism

baptism

A2 n
lễ rửa tội
UK /ˈbæp.tɪ.zəm/ · US /ˈbæp.tɪ.zəm/
A Christian ceremony for welcoming someone into faith.
The baby had a baptism.
→ Em bé đã được làm lễ rửa tội.
The baby's baptism was lovely.→ Lễ rửa tội của em bé thật đẹp.
Đồng nghĩa
christeninginitiation
Collocations
baptism ceremonybaptism of firereceive baptism
Họ từ
baptize (v)baptismal (adj)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến các nghi lễ tôn giáo trong bài nói.
Lễ rửa tội trong Kitô giáo; 'baptism of fire' là thử thách đầu tiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...