Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baptism

/ˈbæp.tɪ.zəm/ A2

Nghĩa

lễ rửa tội n

Định nghĩa · A Christian ceremony for welcoming someone into faith.

“The baby had a baptism.”Em bé đã được làm lễ rửa tội.

“The baby's baptism was lovely.”Lễ rửa tội của em bé thật đẹp.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến các nghi lễ tôn giáo trong bài nói.

Ghi chú · Lễ rửa tội trong Kitô giáo; 'baptism of fire' là thử thách đầu tiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...