EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› baptism
baptism
A2
n
lễ rửa tội
UK /ˈbæp.tɪ.zəm/
·
US /ˈbæp.tɪ.zəm/
A Christian ceremony for welcoming someone into faith.
The baby had a baptism.
→ Em bé đã được làm lễ rửa tội.
The baby's baptism was lovely.
→ Lễ rửa tội của em bé thật đẹp.
Đồng nghĩa
christening
initiation
Collocations
baptism ceremony
baptism of fire
receive baptism
Họ từ
baptize (v)
baptismal (adj)
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến các nghi lễ tôn giáo trong bài nói.
Lễ rửa tội trong Kitô giáo; 'baptism of fire' là thử thách đầu tiên.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...