Kho từ › sermon

sermon

A2 n
bài giảng
UK /ˈsɜː.mən/ · US /ˈsɜː.mən/
A speech given in a religious service.
The priest gave a long sermon.
→ Linh mục đã có một bài giảng dài.
The pastor gave a sermon.→ Mục sư giảng một bài.
Đồng nghĩa
homilyspeech
Collocations
preach a sermonSunday sermonsermon on the mount
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Bài giảng trong nhà thờ; thường dài và mang tính giáo huấn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...