EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sermon
sermon
A2
n
bài giảng
UK /ˈsɜː.mən/
·
US /ˈsɜː.mən/
A speech given in a religious service.
The priest gave a long sermon.
→ Linh mục đã có một bài giảng dài.
The pastor gave a sermon.
→ Mục sư giảng một bài.
Đồng nghĩa
homily
speech
Collocations
preach a sermon
Sunday sermon
sermon on the mount
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Bài giảng trong nhà thờ; thường dài và mang tính giáo huấn.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...