EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› parable
parable
A2
n
ngụ ngôn
UK /ˈpær.ə.bəl/
·
US /ˈpær.ə.bəl/
A simple story that teaches a lesson or moral.
Jesus told a parable.
→ Chúa Jesus kể một câu chuyện ngụ ngôn.
Jesus told many parables.
→ Chúa Giêsu kể nhiều ngụ ngôn.
Đồng nghĩa
allegory
fable
Collocations
parable of the prodigal son
teach in parables
biblical parable
🎯
IELTS:
Sử dụng khi phân tích văn học.
Ngụ ngôn, truyện ngắn mang bài học đạo đức, thường trong Kinh Thánh.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...