parable
/ˈpær.ə.bəl/ A2
Nghĩa
ngụ ngôn
n
Định nghĩa · A simple story that teaches a lesson or moral.
“Jesus told a parable.”Chúa Jesus kể một câu chuyện ngụ ngôn.
“Jesus told many parables.”Chúa Giêsu kể nhiều ngụ ngôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích văn học.
Ghi chú · Ngụ ngôn, truyện ngắn mang bài học đạo đức, thường trong Kinh Thánh.