EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commandment
commandment
A2
n
điều răn
UK /kəˈmɑːnd.mənt/
·
US /kəˈmɑːnd.mənt/
a rule or instruction from a religious text
The Ten Commandments are in the Bible.
→ Mười điều răn có trong Kinh thánh.
Honor your parents is a commandment.
→ Hiếu kính cha mẹ là một điều răn.
Đồng nghĩa
decree
order
Collocations
Ten Commandments
keep the commandments
commandment of love
Họ từ
command (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về đạo đức.
Điều răn, mệnh lệnh từ Chúa; thường dùng số nhiều.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...