Kho từ › monastery

monastery

A2 n
tu viện
UK /ˈmɒn.ə.stri/ · US /ˈmɒn.ə.stri/
A building where monks live and work.
The monks live in the monastery.
→ Các nhà sư sống trong tu viện.
The monastery is on the hill.→ Tu viện ở trên đồi.
Đồng nghĩa
abbeycloister
Collocations
Buddhist monasteryenter a monasterymonastery garden
Họ từ
monastic (adj)monk (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa tôn giáo trong IELTS.
Tu viện nơi các tu sĩ sống; thường dùng cho Phật giáo và Công giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...