Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monastery

/ˈmɒn.ə.stri/ A2

Nghĩa

tu viện n

Định nghĩa · A building where monks live and work.

“The monks live in the monastery.”Các nhà sư sống trong tu viện.

“The monastery is on the hill.”Tu viện ở trên đồi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về văn hóa tôn giáo trong IELTS.

Ghi chú · Tu viện nơi các tu sĩ sống; thường dùng cho Phật giáo và Công giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...