EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nun
nun
A2
n
nữ tu
UK /nʌn/
·
US /nʌn/
A woman who has taken vows to serve God.
The nun helps the poor.
→ Nữ tu giúp đỡ người nghèo.
The nun prayed in the chapel.
→ Nữ tu cầu nguyện trong nhà nguyện.
Đồng nghĩa
sister
religious
Collocations
become a nun
nun's habit
nun in a convent
Họ từ
nunnery (n)
nunlike (adj)
🎯
IELTS:
Nói về tôn giáo có thể gây ấn tượng trong IELTS.
Chỉ nữ tu sĩ Công giáo, không dùng cho Phật giáo.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...