Kho từ › nun

nun

A2 n
nữ tu
UK /nʌn/ · US /nʌn/
A woman who has taken vows to serve God.
The nun helps the poor.
→ Nữ tu giúp đỡ người nghèo.
The nun prayed in the chapel.→ Nữ tu cầu nguyện trong nhà nguyện.
Đồng nghĩa
sisterreligious
Collocations
become a nunnun's habitnun in a convent
Họ từ
nunnery (n)nunlike (adj)
🎯 IELTS: Nói về tôn giáo có thể gây ấn tượng trong IELTS.
Chỉ nữ tu sĩ Công giáo, không dùng cho Phật giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...