Kho từ › final

final

A1 tính từ
cuối cùng
UK /ˈfaɪnəl/ · US /ˈfaɪnəl/
Last in a series or at the end.
This is the final exam.
→ Đây là kỳ thi cuối cùng.
The final exam is next week.→ Kỳ thi cuối cùng sẽ vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'finis' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
lastultimate
Collocations
final decisionfinal resultfinal stage
Họ từ
finalize (v)finality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'final' để nhấn mạnh kết quả cuối cùng.
Dùng để chỉ điều gì đó kết thúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...