final
/ˈfaɪnəl/ A1
Nghĩa
cuối cùng
tính từ
Định nghĩa · Last in a series or at the end.
“This is the final exam.”Đây là kỳ thi cuối cùng.
“The final exam is next week.”Kỳ thi cuối cùng sẽ vào tuần tới.
Cụm hay dùng
final decisionfinal resultfinal stage
Họ từ
finalize (v)finality (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'finis' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'final' để nhấn mạnh kết quả cuối cùng.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó kết thúc.