pagan
/ˈpeɪ.ɡən/ A2
Nghĩa
người ngoại đạo
n
Định nghĩa · A person who follows a religion other than the main one.
“Ancient pagans worshipped many gods.”Người ngoại đạo cổ đại thờ nhiều thần.
Cụm hay dùng
pagan ritualpagan beliefpagan tribe
Mẹo IELTS · Đề cập đến người ngoại đạo khi nói về tôn giáo.
Ghi chú · Thường mang nghĩa lịch sử hoặc tiêu cực, tránh dùng hiện đại.