Kho từ › pagan

pagan

A2 n
người ngoại đạo
UK /ˈpeɪ.ɡən/ · US /ˈpeɪ.ɡən/
A person who follows a religion other than the main one.
Ancient pagans worshipped many gods.
→ Người ngoại đạo cổ đại thờ nhiều thần.
Ancient pagans worshipped many gods.→ Người ngoại đạo cổ thờ nhiều thần.
Đồng nghĩa
heatheninfidel
Collocations
pagan ritualpagan beliefpagan tribe
Họ từ
paganism (n)paganistic (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến người ngoại đạo khi nói về tôn giáo.
Thường mang nghĩa lịch sử hoặc tiêu cực, tránh dùng hiện đại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...