EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pagan
pagan
A2
n
người ngoại đạo
UK /ˈpeɪ.ɡən/
·
US /ˈpeɪ.ɡən/
A person who follows a religion other than the main one.
Ancient pagans worshipped many gods.
→ Người ngoại đạo cổ đại thờ nhiều thần.
Ancient pagans worshipped many gods.
→ Người ngoại đạo cổ thờ nhiều thần.
Đồng nghĩa
heathen
infidel
Collocations
pagan ritual
pagan belief
pagan tribe
Họ từ
paganism (n)
paganistic (adj)
🎯
IELTS:
Đề cập đến người ngoại đạo khi nói về tôn giáo.
Thường mang nghĩa lịch sử hoặc tiêu cực, tránh dùng hiện đại.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...