Kho từ › atheist

atheist

A2 n
người vô thần
UK /ˈeɪ.θi.ɪst/ · US /ˈeɪ.θi.ɪst/
A person who does not believe in God or gods.
An atheist does not believe in God.
→ Người vô thần không tin vào Chúa.
He is a committed atheist.→ Anh ấy là người vô thần kiên định.
Đồng nghĩa
nonbelieverskeptic
Collocations
avowed atheistatheist activistatheist worldview
Họ từ
atheism (n)atheistic (adj)
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về tôn giáo trong IELTS.
Không tin có thần thánh, khác với agnostic (bất khả tri).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...