Kho từ › curse

curse

A2 v
nguyền rủa
UK /kɜːs/ · US /kɜːs/
To wish harm or misfortune on someone.
He cursed his bad luck.
→ Anh ấy nguyền rủa vận xui của mình.
She cursed the broken printer.→ Cô ấy nguyền rủa cái máy in hỏng.
Đồng nghĩa
sweardamn
Collocations
curse someonecurse under one's breathcurse one's luck
Họ từ
cursed (adj)cursing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Vừa là động từ (nguyền rủa) vừa là danh từ (lời nguyền).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...