EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› curse
curse
A2
v
nguyền rủa
UK /kɜːs/
·
US /kɜːs/
To wish harm or misfortune on someone.
He cursed his bad luck.
→ Anh ấy nguyền rủa vận xui của mình.
She cursed the broken printer.
→ Cô ấy nguyền rủa cái máy in hỏng.
Đồng nghĩa
swear
damn
Collocations
curse someone
curse under one's breath
curse one's luck
Họ từ
cursed (adj)
cursing (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Vừa là động từ (nguyền rủa) vừa là danh từ (lời nguyền).
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...