Kho từ › pulpit

pulpit

A2 n
bục giảng
UK /ˈpʊl.pɪt/ · US /ˈpʊl.pɪt/
A raised platform where a preacher speaks.
The priest stood at the pulpit.
→ Linh mục đứng ở bục giảng.
The pastor ascended the pulpit.→ Mục sư bước lên bục giảng.
Đồng nghĩa
lecternrostrum
Collocations
speak from the pulpitpulpit sermonpulpit politics
🎯 IELTS: Có thể mô tả các hoạt động tôn giáo trong bài viết.
Bục giảng trong nhà thờ, không dùng cho trường học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...