EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pulpit
pulpit
A2
n
bục giảng
UK /ˈpʊl.pɪt/
·
US /ˈpʊl.pɪt/
A raised platform where a preacher speaks.
The priest stood at the pulpit.
→ Linh mục đứng ở bục giảng.
The pastor ascended the pulpit.
→ Mục sư bước lên bục giảng.
Đồng nghĩa
lectern
rostrum
Collocations
speak from the pulpit
pulpit sermon
pulpit politics
🎯
IELTS:
Có thể mô tả các hoạt động tôn giáo trong bài viết.
Bục giảng trong nhà thờ, không dùng cho trường học.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...