EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rosary
rosary
A2
n
tràng hạt
UK /ˈrəʊ.zər.i/
·
US /ˈrəʊ.zər.i/
A string of beads used for prayer or meditation.
She prays with a rosary.
→ Cô ấy cầu nguyện với tràng hạt.
She clutched her rosary tightly.
→ Cô ấy nắm chặt tràng hạt.
Đồng nghĩa
prayer beads
chaplet
Collocations
pray the rosary
rosary beads
rosary prayer
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến tín ngưỡng trong bài viết.
Tràng hạt Công giáo, thường có 50 hạt.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...