EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scripture
scripture
A2
n
kinh sách
UK /ˈskrɪp.tʃər/
·
US /ˈskrɪp.tʃər/
Sacred writings in a religion.
They read the scripture every day.
→ Họ đọc kinh sách mỗi ngày.
The monk recited scripture daily.
→ Nhà sư tụng kinh sách mỗi ngày.
Đồng nghĩa
holy writ
sacred text
Collocations
read scripture
scripture passage
scripture study
Họ từ
scriptural (adj)
scripturally (adv)
🎯
IELTS:
Đề cập đến kinh sách khi nói về tôn giáo.
Kinh sách tôn giáo, thường viết hoa khi chỉ Kinh Thánh.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...