Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adult

/əˈdʌlt/ A1

Nghĩa

người lớn danh từ

Định nghĩa · A person who is fully grown and mature.

“An adult can drive a car.”Một người lớn có thể lái xe.

“This movie is for adults.”Phim này dành cho người lớn.

Đồng nghĩa grown-upmature
Họ từ adulthood (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'adultus' (trưởng thành).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adult' để nhấn mạnh sự trưởng thành trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'adult' (tính từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...