Kho từ › adult

adult

A1 danh từ
người lớn
UK /əˈdʌlt/ · US /əˈdʌlt/
A person who is fully grown and mature.
An adult can drive a car.
→ Một người lớn có thể lái xe.
This movie is for adults.→ Phim này dành cho người lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'adultus' (trưởng thành).
Đồng nghĩa
grown-upmature
Collocations
adult educationyoung adult
Họ từ
adulthood (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'adult' để nhấn mạnh sự trưởng thành trong bài viết.
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'adult' (tính từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...