EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adult
adult
A1
danh từ
người lớn
UK /əˈdʌlt/
·
US /əˈdʌlt/
A person who is fully grown and mature.
An adult can drive a car.
→ Một người lớn có thể lái xe.
This movie is for adults.
→ Phim này dành cho người lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'adultus' (trưởng thành).
Đồng nghĩa
grown-up
mature
Collocations
adult education
young adult
Họ từ
adulthood (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'adult' để nhấn mạnh sự trưởng thành trong bài viết.
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'adult' (tính từ).
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6
A1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...