Kho từ › vein

vein

A2 n
tĩnh mạch
UK /veɪn/ · US /veɪn/
A tube in the body that carries blood to and from the heart.
You can see blue veins on my hand.
→ Bạn có thể thấy tĩnh mạch xanh trên tay tôi.
Blood flows through veins.→ Máu chảy qua tĩnh mạch.
Đồng nghĩa
blood vesselartery
Collocations
varicose veinjugular veinvein wall
Họ từ
venous (adj)veined (adj)intravenous (adj)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Tĩnh mạch; động mạch là 'artery'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...