godmother
Nghĩa
Định nghĩa · A woman who sponsors a child's baptism.
“My godmother is very kind.”Mẹ đỡ đầu của tôi rất tốt bụng.
“She was my godmother at baptism.”Cô ấy là mẹ đỡ đầu của tôi khi rửa tội.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về gia đình và mối quan hệ trong bài nói.
Ghi chú · Religious role; not just any female mentor.