Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

godmother

/ˈɡɒd.mʌð.ər/ A2

Nghĩa

mẹ đỡ đầu n

Định nghĩa · A woman who sponsors a child's baptism.

“My godmother is very kind.”Mẹ đỡ đầu của tôi rất tốt bụng.

“She was my godmother at baptism.”Cô ấy là mẹ đỡ đầu của tôi khi rửa tội.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về gia đình và mối quan hệ trong bài nói.

Ghi chú · Religious role; not just any female mentor.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...