EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› role model
role model
A2
n
hình mẫu
UK /ˈroʊl ˌmɒd.əl/
·
US /ˈroʊl ˌmɒd.əl/
A person admired for their behavior and achievements.
My teacher is my role model.
→ Giáo viên của tôi là hình mẫu của tôi.
My mother is my role model.
→ Mẹ tôi là hình mẫu của tôi.
Đồng nghĩa
mentor
inspiration
Collocations
act as a role model
positive role model
🎯
IELTS:
Có thể thảo luận về ảnh hưởng của hình mẫu trong xã hội.
Someone you look up to and imitate.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...