EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› flatmate
flatmate
A2
n
bạn cùng căn hộ
UK /ˈflæt.meɪt/
·
US /ˈflæt.meɪt/
A person who shares an apartment with others.
I share the flat with my flatmate.
→ Tôi chia sẻ căn hộ với bạn cùng căn hộ.
My flatmate is very tidy.
→ Bạn cùng căn hộ của tôi rất ngăn nắp.
Đồng nghĩa
roommate
housemate
Collocations
share with a flatmate
get along with flatmate
Họ từ
flat (n)
🎯
IELTS:
Nói về bạn cùng căn hộ khi thảo luận về cuộc sống sinh viên.
British term; US: roommate.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...