Kho từ › flatmate

flatmate

A2 n
bạn cùng căn hộ
UK /ˈflæt.meɪt/ · US /ˈflæt.meɪt/
A person who shares an apartment with others.
I share the flat with my flatmate.
→ Tôi chia sẻ căn hộ với bạn cùng căn hộ.
My flatmate is very tidy.→ Bạn cùng căn hộ của tôi rất ngăn nắp.
Đồng nghĩa
roommatehousemate
Collocations
share with a flatmateget along with flatmate
Họ từ
flat (n)
🎯 IELTS: Nói về bạn cùng căn hộ khi thảo luận về cuộc sống sinh viên.
British term; US: roommate.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...