EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coworker
coworker
A2
n
đồng nghiệp
UK /ˈkoʊ.wɜːr.kər/
·
US /ˈkoʊ.wɜːr.kər/
a person you work with
My coworker helps me with the project.
→ Đồng nghiệp giúp tôi với dự án.
My coworker helped me with the project.
→ Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Đồng nghĩa
colleague
workmate
Collocations
work with a coworker
coworker relationship
Họ từ
work (v/n)
workplace (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công việc nhóm.
Person you work with, same company.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...