EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› in-law
in-law
A2
n
thông gia
UK /ˈɪn ˌlɔː/
·
US /ˈɪn ˌlɔː/
A relative by marriage, like a parent-in-law.
My mother-in-law is very nice.
→ Mẹ chồng tôi rất tốt.
My in-laws are visiting us.
→ Thông gia của tôi đang đến thăm chúng tôi.
Đồng nghĩa
relative by marriage
Collocations
mother-in-law
in-law relationship
Họ từ
father-in-law (n)
sister-in-law (n)
🎯
IELTS:
Nói về gia đình trong Speaking.
Family through marriage, not blood.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...