Kho từ › fiancée

fiancée

A2 n
hôn thê
UK /fiˈɒn.seɪ/ · US /fiˈɒn.seɪ/
A woman who is engaged to be married.
My fiancée is from France.
→ Hôn thê của tôi đến từ Pháp.
He gave his fiancée a ring.→ Anh ấy đã tặng hôn thê một chiếc nhẫn.
Đồng nghĩa
betrothedintended
Collocations
my fiancéeintroduce fiancée
Họ từ
fiancé (n, male)engagement (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong IELTS khi nói về mối quan hệ.
Female; male is fiancé.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...