EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fiancée
fiancée
A2
n
hôn thê
UK /fiˈɒn.seɪ/
·
US /fiˈɒn.seɪ/
A woman who is engaged to be married.
My fiancée is from France.
→ Hôn thê của tôi đến từ Pháp.
He gave his fiancée a ring.
→ Anh ấy đã tặng hôn thê một chiếc nhẫn.
Đồng nghĩa
betrothed
intended
Collocations
my fiancée
introduce fiancée
Họ từ
fiancé (n, male)
engagement (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong IELTS khi nói về mối quan hệ.
Female; male is fiancé.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...