widow
Nghĩa
Định nghĩa · A woman whose spouse has died.
“The widow lives alone.”Góa phụ sống một mình.
“She has been a widow for ten years.”Bà ấy đã là góa phụ được mười năm.
Mẹo IELTS · Nói về gia đình khi dùng từ này trong IELTS.
Ghi chú · Woman whose husband died.