EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› widow
widow
A2
n
góa phụ
UK /ˈwɪd.oʊ/
·
US /ˈwɪd.oʊ/
A woman whose spouse has died.
The widow lives alone.
→ Góa phụ sống một mình.
She has been a widow for ten years.
→ Bà ấy đã là góa phụ được mười năm.
Đồng nghĩa
bereaved woman
survivor
Collocations
become a widow
widow's pension
Họ từ
widowed (adj)
widower (n, male)
🎯
IELTS:
Nói về gia đình khi dùng từ này trong IELTS.
Woman whose husband died.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...