Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thing

/θɪŋ/ A1

Nghĩa

đồ vật danh từ

Định nghĩa · A thing is an object or item that is not specified.

“What is that thing?”Đó là cái gì?

“I have many things to do.”Tôi có nhiều việc phải làm.

Đồng nghĩa objectitem
Cụm hay dùng the thing isfirst thing
Họ từ things (plural)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ vật cụ thể hoặc ý tưởng trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...