tutor
Nghĩa
Định nghĩa · A person who teaches or helps students learn.
“My tutor helps me with math.”Gia sư giúp tôi học toán.
“She works as a math tutor.”Cô ấy làm gia sư toán.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo dục và hỗ trợ học tập.
Ghi chú · One-on-one teaching, often extra help.