EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tutor
tutor
A2
n
gia sư
UK /ˈtuː.tər/
·
US /ˈtuː.tər/
A person who teaches or helps students learn.
My tutor helps me with math.
→ Gia sư giúp tôi học toán.
She works as a math tutor.
→ Cô ấy làm gia sư toán.
Cấu tạo
Từ 'tutor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tutorem', có nghĩa là 'người bảo vệ'.
Đồng nghĩa
teacher
instructor
Collocations
hire a tutor
private tutor
Họ từ
tutorial (n)
tutoring (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giáo dục và hỗ trợ học tập.
One-on-one teaching, often extra help.
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...