Kho từ › tutor

tutor

A2 n
gia sư
UK /ˈtuː.tər/ · US /ˈtuː.tər/
A person who teaches or helps students learn.
My tutor helps me with math.
→ Gia sư giúp tôi học toán.
She works as a math tutor.→ Cô ấy làm gia sư toán.
Cấu tạo
Từ 'tutor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tutorem', có nghĩa là 'người bảo vệ'.
Đồng nghĩa
teacherinstructor
Collocations
hire a tutorprivate tutor
Họ từ
tutorial (n)tutoring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục và hỗ trợ học tập.
One-on-one teaching, often extra help.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...