Kho từ › armchair

armchair

A2 n
ghế bành
UK /ˈɑːrmtʃer/ · US /ˈɑːrmtʃer/
A comfortable chair with arms.
My grandfather likes to read in his armchair.
→ Ông tôi thích đọc sách trên ghế bành.
He reads in his armchair.→ Anh ấy đọc sách trên ghế bành.
Đồng nghĩa
easy chairrecliner
Collocations
sit in an armchaircomfortable armchair
Họ từ
arm (n)chair (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nội thất trong bài viết.
Chair with side supports for arms.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...