Kho từ › key holder

key holder /ˈkiː ˌhoʊldər/

A2 n
móc chìa khóa
I put my keys on the key holder.
→ Tôi để chìa khóa lên móc chìa khóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...