Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

key holder

/ˈkiː ˌhoʊldər/ A2

Nghĩa

móc chìa khóa n

Định nghĩa · A small object used to hold keys together.

“I put my keys on the key holder.”Tôi để chìa khóa lên móc chìa khóa.

“I left my keys on the key holder.”Tôi để chìa khóa trên móc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả đồ vật hàng ngày.

Ghi chú · Vật dụng treo chìa khóa, thường ở lối vào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...