EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› credit card
credit card
A2
n
thẻ tín dụng
UK /ˈkredɪt kɑːrd/
·
US /ˈkredɪt kɑːrd/
A plastic card used for making purchases on credit.
I pay with my credit card.
→ Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
She paid for the dress with her credit card.
→ Cô ấy trả váy bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩa
plastic money
charge card
Collocations
pay by credit card
credit card debt
credit card limit
Họ từ
credit (n)
creditor (n)
🎯
IELTS:
Nói về thẻ tín dụng khi thảo luận về tài chính.
Khác debit card: credit card là vay tiền ngân hàng.
Có trong các bộ
📔
76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
A2 · Admin
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...